geoglyph
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
地画
例句
▶
⏹
The Nazca geoglyphs are huge ground drawings.
多语言翻译
▶
⏹
中文
地画
English
geoglyph
返回首页