basalt tool

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

basalt tool

Ví dụ

Basalt tools were heavy and durable.

Bản dịch

中文玄武岩工具
Englishbasalt tool