codex
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
手抄本
例句
▶
⏹
The codex replaced scrolls in ancient Rome.
多语言翻译
▶
⏹
中文
手抄本
English
codex
返回首页