due date
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
วันครบกำหนด
ตัวอย่าง
▶
⏹
The due date is next Tuesday.
คำแปล
▶
⏹
中文
到期日
English
due date
Español
Fecha de vencimiento
日本語
期限日
한국어
마감일
Tiếng Việt
Ngày đến hạn
ไทย
วันครบกำหนด
Русский
Срок сдачи
返回首页