trilobite
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
trilobite
Ví dụ
▶
⏹
Trilobites lived in ancient seas.
Bản dịch
▶
⏹
中文
三叶虫
English
trilobite
返回首页