checkout
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
チェックアウト
例文
▶
⏹
The checkout desk is near the entrance.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
借出
English
checkout
Español
préstamo
日本語
チェックアウト
한국어
체크아웃
Tiếng Việt
mượn ra
ไทย
การยืมออก
Русский
выдача
返回首页