outwash

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

outwash

Ví dụ

Outwash plains form from meltwater streams.

Bản dịch

中文冰水沉积
Englishoutwash