gas hydrate
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
gas hydrate
Ví dụ
▶
⏹
Gas hydrates trap methane in ice.
Bản dịch
▶
⏹
中文
天然气水合物
English
gas hydrate
返回首页