biogenic
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
biogenic
Ví dụ
▶
⏹
Biogenic sediment comes from organisms.
Bản dịch
▶
⏹
中文
生物成因的
English
biogenic
返回首页