stalactite

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

stalactite

Ví dụ

Stalactites hang from the ceiling.

Bản dịch

中文钟乳石
Englishstalactite