alloy
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
alloy
例文
▶
⏹
Bronze is an alloy of copper and tin.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
合金
English
alloy
返回首页