hot spot
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hot spot
Ví dụ
▶
⏹
Hot spots create volcanic chains.
Bản dịch
▶
⏹
中文
热点
English
hot spot
返回首页