gulf stream
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
gulf stream
Ví dụ
▶
⏹
The Gulf Stream warms northern Europe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
墨西哥湾流
English
gulf stream
返回首页