gulf stream

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

gulf stream

Ví dụ

The Gulf Stream warms northern Europe.

Bản dịch

中文墨西哥湾流
Englishgulf stream