database

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Cơ sở dữ liệu

Ví dụ

Use the database for research.

Bản dịch

中文数据库
Englishdatabase
Españolbase de datos
日本語データベース
한국어데이터베이스
Tiếng ViệtCơ sở dữ liệu
ไทยฐานข้อมูล
Русскийбаза данных