nitrous oxide
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nitrous oxide
Ví dụ
▶
⏹
Nitrous oxide comes from fertilizers.
Bản dịch
▶
⏹
中文
一氧化二氮
English
nitrous oxide
返回首页