la niña

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

拉尼娜

Ví dụ

La Niña cools Pacific waters.

Bản dịch

中文拉尼娜
Englishla niña