tropical
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tropical
Ví dụ
▶
⏹
Tropical rainforests are humid.
Bản dịch
▶
⏹
中文
热带的
English
tropical
返回首页