tundra

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tundra

Ví dụ

The tundra has frozen soil year-round.

Bản dịch

中文苔原
Englishtundra