aqueduct

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

aqueduct

Ví dụ

The aqueduct supplied water to the city.

Bản dịch

中文引水渠
Englishaqueduct