dendrochronology
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
树木年轮学
例句
▶
⏹
Dendrochronology dates wood by tree rings.
多语言翻译
▶
⏹
中文
树木年轮学
English
dendrochronology
返回首页