osteology

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

osteology

Ví dụ

Osteology examines human remains.

Bản dịch

中文骨骼学
Englishosteology