osteology
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
osteology
Ví dụ
▶
⏹
Osteology examines human remains.
Bản dịch
▶
⏹
中文
骨骼学
English
osteology
返回首页