density
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
density
Ví dụ
▶
⏹
Density affects rock behavior.
Bản dịch
▶
⏹
中文
密度
English
density
返回首页