consensus
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
共识
例句
▶
⏹
There is consensus on climate change.
多语言翻译
▶
⏹
中文
共识
English
consensus
返回首页