data
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
data
Ví dụ
▶
⏹
Data show a clear trend.
Bản dịch
▶
⏹
中文
数据
English
data
返回首页