excavate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
excavate
Ví dụ
▶
⏹
Archaeologists excavate ancient ruins.
Bản dịch
▶
⏹
中文
发掘
English
excavate
返回首页