cap rock
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
盖层
例句
▶
⏹
Cap rock traps hydrocarbons.
多语言翻译
▶
⏹
中文
盖层
English
cap rock
返回首页