distance

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khoảng cách

Ví dụ

The distance to campus is short.

Bản dịch

中文距离
Englishdistance
Españoldistancia
日本語距離
한국어거리
Tiếng Việtkhoảng cách
ไทยระยะทาง
Русскийрасстояние