safe

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

안전한

예문

This area is safe.

다국어 번역

中文安全的
Englishsafe
Españolseguro
日本語安全な
한국어안전한
Tiếng Việtan toàn
ไทยปลอดภัย
Русскийбезопасный