chiefdom

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chiefdom

Ví dụ

A chiefdom had a central leader.

Bản dịch

中文酋长领地
Englishchiefdom