noisy

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

시끄러운

예문

The bar is too noisy.

다국어 번역

中文吵闹的
Englishnoisy
Españolruidoso
日本語うるさい
한국어시끄러운
Tiếng ViệtỒn ào
ไทยเสียงดัง
Русскийшумный