axis
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
轴
例句
▶
⏹
Earth rotates on its axis.
多语言翻译
▶
⏹
中文
轴
English
axis
返回首页