quiet

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

静か

例文

The street is quiet at night.

多言語翻訳

中文安静的
Englishquiet
Españoltranquilo
日本語静か
한국어조용한
Tiếng Việtyên tĩnh
ไทยเงียบ
Русскийтихий