obliquity
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
obliquity
Ví dụ
▶
⏹
Obliquity changes cause ice ages.
Bản dịch
▶
⏹
中文
倾角
English
obliquity
返回首页