aphelion
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
aphelion
Ví dụ
▶
⏹
Earth is at aphelion in July.
Bản dịch
▶
⏹
中文
远日点
English
aphelion
返回首页