neighbor

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

隣人

例文

The neighbor is friendly.

多言語翻訳

中文邻居
Englishneighbor
Españolvecino
日本語隣人
한국어이웃
Tiếng ViệtHàng xóm
ไทยเพื่อนบ้าน
Русскийсосед