regolith
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
regolith
Ví dụ
▶
⏹
Regolith covers the moon's surface.
Bản dịch
▶
⏹
中文
表土
English
regolith
返回首页