impact crater
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
impact crater
Ví dụ
▶
⏹
The impact crater is 10 km wide.
Bản dịch
▶
⏹
中文
撞击坑
English
impact crater
返回首页