big bang

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

big bang

Ví dụ

The big bang started the universe 13.8 billion years ago.

Bản dịch

中文大爆炸
Englishbig bang