house

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhà

Ví dụ

They bought a house last year.

Bản dịch

中文房子
Englishhouse
Españolcasa
日本語家
한국어집
Tiếng Việtnhà
ไทยบ้าน
Русскийдом