rock cycle
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rock cycle
Ví dụ
▶
⏹
The rock cycle transforms rocks over time.
Bản dịch
▶
⏹
中文
岩石循环
English
rock cycle
返回首页