studio

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Căn hộ studio

Ví dụ

She rents a small studio.

Bản dịch

中文单间公寓
Englishstudio
Españolestudio
日本語スタジオ
한국어스튜디오
Tiếng ViệtCăn hộ studio
ไทยสตูดิโอ
Русскийстудия