isostasy
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
isostasy
예문
▶
⏹
Isostasy balances the crust's weight.
다국어 번역
▶
⏹
中文
地壳均衡
English
isostasy
返回首页