magnetic reversal
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
magnetic reversal
Ví dụ
▶
⏹
Magnetic reversal is recorded in rocks.
Bản dịch
▶
⏹
中文
地磁反转
English
magnetic reversal
返回首页