magnetic reversal

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

magnetic reversal

Ví dụ

Magnetic reversal is recorded in rocks.

Bản dịch

中文地磁反转
Englishmagnetic reversal