floor plan
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
户型图
例句
▶
⏹
The floor plan shows three bedrooms.
多语言翻译
▶
⏹
中文
户型图
English
floor plan
Español
plano de planta
日本語
間取り図
한국어
평면도
Tiếng Việt
Sơ đồ mặt bằng
ไทย
แบบผังพื้น
Русский
план квартиры
返回首页