greenhouse
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
greenhouse
Ví dụ
▶
⏹
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere.
Bản dịch
▶
⏹
中文
温室
English
greenhouse
返回首页