fluorine
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fluorine
Ví dụ
▶
⏹
Fluorine prevents tooth decay.
Bản dịch
▶
⏹
中文
氟
English
fluorine
返回首页