chlorine
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chlorine
Ví dụ
▶
⏹
Chlorine is used to purify water.
Bản dịch
▶
⏹
中文
氯
English
chlorine
返回首页