sodium
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sodium
Ví dụ
▶
⏹
Sodium is found in table salt.
Bản dịch
▶
⏹
中文
钠
English
sodium
返回首页