calcium
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
calcium
Ví dụ
▶
⏹
Calcium strengthens bones and teeth.
Bản dịch
▶
⏹
中文
钙
English
calcium
返回首页