oxygen
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
oxygen
Ví dụ
▶
⏹
Oxygen is essential for respiration.
Bản dịch
▶
⏹
中文
氧气
English
oxygen
返回首页